Khi Chúa Giê-su và Phật Thích Ca “Gặp Nhau” Ở Tận Cùng Thực Tại
Có bao giờ bạn cảm thấy bối rối trước những lời dạy tưởng chừng như đối nghịch chan chát giữa các bậc giác ngộ?
Một bên là Đức Chúa Giê-su với lời nhắn nhủ có phần “áp đặt” đức tin cho người tông đồ đa nghi Tô-ma:
“Vì đã thấy Thầy, nên anh tin. Phúc thay những người không thấy mà tin!” — Gio-an 20:29
Một bên là Đức Phật Thích Ca với lời khuyên mang tính thực nghiệm lâm sàng trong kinh Kalama:
“Đừng vội tin vào bất cứ điều gì, dù đó là truyền thống, uy thế của đạo sư, hay sách vở cổ xưa... Hãy tự mình chiêm nghiệm và thực chứng.”
Một bên đòi hỏi một cú nhảy của niềm tin vô điều kiện. Một bên lại yêu cầu sự hoài nghi lành mạnh và thực chứng khoa học. Phải chăng họ đang kéo chúng ta về hai ngả đường ngược hướng?
Nhưng nếu chúng ta dừng việc bám chấp vào câu chữ bên ngoài, nhìn sâu vào chuyển động của tâm thức, ta sẽ nhận ra một sự thật chấn động: Cả hai thực chất đang đứng chung một điểm cốt tủy. Họ đang cùng nhau đập tan một kẻ thù chung: “Kẻ trung gian” (The Middleman).
1. Kẻ thù chung: Sự bám chấp vào “Cái ống”
Vì sao người đời hay đòi hỏi phép mầu, dấu lạ, hay những bằng chứng vật lý?
Tông đồ Tô-ma đòi chạm vào vết đinh của Chúa sau khi Ngài phục sinh thì mới chịu tin. Người tầm đạo đòi hỏi những danh xưng, những kinh điển đồ sộ, hay những phép thần thông quảng đại từ các bậc thầy thì mới chịu bái phục.
Bản chất của những đòi hỏi đó là gì? Đó là sự bám chấp vào hình tướng bên ngoài. Chúng ta muốn có một “vật đại diện” (proxy) thô kệch, một bằng chứng nằm ngoài bản thân mình để làm chỗ dựa an toàn cho tâm trí, tránh việc phải thực sự chuyển hóa từ bên trong.
Nói một cách nôm na: Chúng ta cứ ôm khư khư lấy “cái ống” mà quên mất việc cảm nhận “dòng nước” đang chảy bên trong. Cái ống có thể đẹp, có thể thô, có thể bằng đồng hay bằng tre – cũng như hình xác của người thầy, hay những trang kinh điển. Nhưng cái ống không phải là nước. Nếu chỉ nâng niu cái ống, ta sẽ chết khát ngay trên dòng sông thực tại.
2. Tiêu hóa dữ liệu thô: Từ “Cái thấy” đến “Cái không thấy” và Nhãn quan “Tính Không”
Làm sao để chạm tới dòng nước ấy? Câu trả lời nằm ở khả năng “tiêu hóa” những trải nghiệm mà chúng ta đã tích lũy.
Mỗi sự kiện, mỗi con người, mỗi nghịch cảnh đến với cuộc đời chúng ta thực chất chỉ là những dữ liệu thô (raw data). Chúng là những “cái thấy” bằng mắt thịt, những va đập vật lý bên ngoài.
- Nếu ta không chịu chiêm nghiệm, không chịu “tiêu hóa” nó bằng sự tĩnh lặng và quán chiếu, thì dữ liệu thô ấy mãi mãi chỉ là một vật thể xa lạ bên ngoài. Ta sẽ mãi kẹt trong thế giới nhị nguyên của sự phán xét, so sánh và thèm khát bằng chứng. Đó là khi ta bị kẹt vào Sắc (Form) – những thực thể vật chất rời rạc.
- Nhưng khi ta đã đưa những dữ liệu thô ấy vào lò luyện của sự nghiền ngẫm sâu sắc, toàn bộ hình tướng và ranh giới nhị nguyên của chúng sẽ tan rã. Chúng được tiêu hóa và hòa tan để biến thành “cái không thấy” – một hằng số nhận thức vững chãi, vi diệu và không thể lay chuyển ngay bên trong ta.
Ở điểm này, “cái không thấy” chạm gặp sâu sắc với cốt lõi của tính Không (Śūnyatā) trong Phật pháp.
- Tính Không không phải là “sự trống rỗng vô nghĩa” hay “không có gì cả” (nothingness). Trái lại, đó là sự nhận biết rằng mọi hình tướng vốn không có một tự tánh độc lập, cố định.
- Khi ta “tiêu hóa” thành công dữ liệu thô, ta nhận ra bản chất của mọi sự kiện bên ngoài vốn là “Không”. Nó trống rỗng khỏi những nhãn mác, định kiến và hình tướng cố định, nhưng lại rỗng rang để dung chứa toàn bộ dòng chảy thực tại.
Đó chính là tinh thần “Sắc bất dị Không, Không bất dị Sắc” của kinh Bát-nhã. “Cái thấy” thô và “Cái không thấy” vi diệu không hề tách rời. Người thấu suốt tính Không sẽ không còn bị đánh lừa bởi cái ống hình tướng bên ngoài nữa. Họ tin và trực nhận thực tại bằng một tâm thức rỗng lặng, trong suốt, chứ không bằng niềm tin mù quáng vào một thứ mơ hồ ảo tưởng trên mây.
3. Phép mầu chỉ là “Viên kẹo vỗ về” và cú bẻ gãy định dạng
Nhìn lại hành động của Chúa Giê-su khi Ngài chiều lòng, để Tô-ma chạm tay vào vết thương của mình. Đó có phải là một sự tán thưởng cho tinh thần kiểm chứng?
Không. Đó là một sự hạ cố đầy từ bi.
Nó giống như cách người lớn đưa một viên kẹo ngọt để vỗ về một đứa trẻ đang khóc nhè vì kẹt vào thân thể vật lý của người thầy. Nhưng ngay sau khi đưa viên kẹo, Chúa lập tức gõ một tiếng chuông cảnh tỉnh: “Hãy trưởng thành lên! Vượt qua cái thấy thô đó đi để cảm nhận Thầy ở khắp mọi nơi, không còn bị giới hạn trong cái khuôn xác hữu hạn này nữa.”
Cái chết và sự phục sinh của Chúa Giê-su, ở góc độ bản chất, là một cú giải phóng định dạng (format) tuyệt đối. Ngài đập vỡ cái “Form” (thân xác vật lý) để giải phóng toàn bộ “Content” (Thánh Linh, tình yêu vô điều kiện) ra khắp vũ trụ. Thân xác hữu hạn của Ngài phải trở về “Không” thì nguồn năng lượng hằng sống mới có thể tràn ngập muôn nơi.
Đức Phật cũng vậy. Ngài luôn nhắc nhở học trò đừng coi ngài là một vị thần linh ban phước giáng họa. Ngài chỉ là người chỉ đường. Việc bám chấp vào hình tướng của Phật – coi Phật là một thực thể nằm ngoài mình – chính là rào cản lớn nhất ngăn ta chạm tới Phật tính và tính Không tối hậu.
Lời kết: Điểm hẹn của hai bậc thầy
Hóa ra, lời dạy “không thấy mà tin” của Chúa Giê-su và lời mời gọi “hãy đến để tự thấy” (Ehipassiko) của Đức Phật lại là một cái ôm siết chặt ở tận cùng con đường.
Cả hai vị thầy đều yêu cầu chúng ta làm một việc duy nhất: Vượt qua chiếc bản đồ cũ kỹ để tự mình bước đi trên mảnh đất thực tại. Không có niềm tin mù quáng nào ở đây, cũng không có sự hoài nghi khô khan nào ở đây. Chỉ có sự dũng cảm buông bỏ những chỗ dựa trung gian bên ngoài, quay vào bên trong để trực nhận nguồn năng lượng hằng sống đang trôi chảy trong từng giây phút của tính Không rỗng lặng.
Bạn đã sẵn sàng để tiêu hóa những “dữ liệu thô” của đời mình ngày hôm nay chưa? 😉

Nhận xét